Bumprom
Belarus
Bumprom Resultados mais recentes
Bumprom Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Bumprom ghi bàn cứ mỗi 50 phút trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Bumprom ghi trung bình 1.80 bàn mỗi trận
Bumprom là đội đầu tiên ghi bàn trong 10% trong suốt Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Bumprom không ghi được bàn trong 30% tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Bàn thua
Bumprom để thủng lưới cứ mỗi 82 phút tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Bumprom để thủng lưới trung bình 1.10 bàn mỗi trận
Bumprom đạt được 50% trận giữ sạch lưới tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Bumprom đã tham gia trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Bumprom tổng số bàn thắng mỗi trận 2.90 trong mỗi trận tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 50% đối với Bumprom tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 60% đối với Bumprom tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
CDG thống kê
Bumprom đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 40% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Bumprom ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 20% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Bumprom ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 30% trận đấu của đội này tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Bumprom ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 20% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Bumprom chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 10% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Bumprom chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 10% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Bumprom ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 20% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Bumprom chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 10% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Bumprom chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 10% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Kèo Chấp Thống Kê
Bumprom ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp một, Bumprom ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp hai, Bumprom ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Bumprom thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Bumprom có trung bình 0.40 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp một, Bumprom thắng bằng thẻ trong 10% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp một, Bumprom có trung bình 0.30 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp hai, Bumprom thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp hai, Bumprom có trung bình 0.10 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Phạt Góc Thống Kê
Bumprom thắng bằng quả phạt góc trong 10% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Bumprom có trung bình 1.40 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp một, Bumprom thắng bằng quả phạt góc trong 10% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Bumprom có trung bình 0.60 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp hai, Bumprom thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Bumprom có trung bình 0.80 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Bumprom Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 7 | 1 | 1 | 19:5 | 14 | 22 | |
| 2 | 9 | 7 | 1 | 1 | 23:12 | 11 | 22 | |
| 3 | 9 | 6 | 2 | 1 | 19:7 | 12 | 20 | |
| 4 | 9 | 4 | 4 | 1 | 21:7 | 14 | 16 | |
| 5 | 9 | 5 | 1 | 3 | 18:11 | 7 | 16 | |
| 6 | 9 | 5 | 1 | 3 | 12:13 | -1 | 16 | |
| 7 | 9 | 4 | 2 | 3 | 15:16 | -1 | 14 | |
| 8 | 8 | 4 | 2 | 2 | 19:11 | 8 | 14 | |
| 9 | 9 | 4 | 1 | 4 | 16:13 | 3 | 13 | |
| 10 | 9 | 3 | 2 | 4 | 10:14 | -4 | 11 | |
| 11 | 8 | 3 | 1 | 4 | 8:14 | -6 | 10 | |
| 12 | 9 | 2 | 4 | 3 | 13:13 | 0 | 10 | |
| 13 | 9 | 2 | 3 | 4 | 11:13 | -2 | 9 | |
| 14 | 9 | 3 | 0 | 6 | 9:22 | -13 | 9 | |
| 15 | 9 | 2 | 2 | 5 | 10:15 | -5 | 8 | |
| 16 | 9 | 1 | 4 | 4 | 13:20 | -7 | 7 | |
| 17 | 9 | 0 | 4 | 5 | 7:18 | -11 | 4 | |
| 18 | 9 | 0 | 1 | 8 | 9:28 | -19 | 1 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation